隨意所之 tùy ý sở chi Hán Việt: tùy ý sở chi Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 意 (ý) + 所 (sở) + 之 (chi)Hán Việttùy ý sở chiCấu tạo隨 + 意 + 所 + 之 · tùy + ý + sở + chi nghĩa thành phần: tùy + ý + sở + chi Nghĩa EngCihui 隨意所之 uíyìsuǒzhī f.e. go anywhere one pleases