隨手拈來 suí shǒu niān lái · tùy thủ niêm lai Hán Việt: tùy thủ niêm lai · Pinyin: suí shǒu niān lái Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 手 (thủ) + 拈 (niêm) + 來 (lai)Pinyinsuí shǒu niān láiHán Việttùy thủ niêm laiCấu tạo隨 + 手 + 拈 + 來 · tùy + thủ + niêm + lai nghĩa thành phần: tùy + thủ + niêm + lai