隨插即用

suí chā jí yòng tùy sáp tức dụng

Hán Việt: tùy sáp tức dụng · Pinyin: suí chā jí yòng

Tổng quan

cắm và chạy (tin học)

Cấu tạo: (tùy) + (sáp) + (tức) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắm và chạy (tin học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種電子產品的功能規格。指電子產品外加新的外部裝置時,可自動偵測與配置系統的資源,只要插接上去即可使用,不需要重新設定參數或手動安裝驅動程式。為英語Plug & Play的意譯。

Eng

  • CC-CEDICT plug and play (computing)
  • Cihui plug and play (computing)