隨方逐圓 suí fāng zhú yuán · tùy phương trục viên Hán Việt: tùy phương trục viên · Pinyin: suí fāng zhú yuán Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 方 (phương) + 逐 (trục) + 圓 (viên)Pinyinsuí fāng zhú yuánHán Việttùy phương trục viênCấu tạo隨 + 方 + 逐 + 圓 · tùy + phương + trục + viên nghĩa thành phần: tùy + phương + trục + viên