隨時可用 suí shí kě yòng · tùy thì khả dụng Hán Việt: tùy thì khả dụng · Pinyin: suí shí kě yòng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 時 (thì) + 可 (khả) + 用 (dụng)Pinyinsuí shí kě yòngHán Việttùy thì khả dụngCấu tạo隨 + 時 + 可 + 用 · tùy + thì + khả + dụng nghĩa thành phần: tùy + thì + khả + dụng