隨機指示 suí jī zhǐ shì · tùy ki chỉ kì Hán Việt: tùy ki chỉ kì · Pinyin: suí jī zhǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 指 (chỉ) + 示 (kì)Pinyinsuí jī zhǐ shìHán Việttùy ki chỉ kìCấu tạo隨 + 機 + 指 + 示 · tùy + ki + chỉ + kì nghĩa thành phần: tùy + ki + chỉ + kì