隨潮起伏 tùy triều khởi phục Hán Việt: tùy triều khởi phục Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 潮 (triều) + 起 (khởi) + 伏 (phục)Hán Việttùy triều khởi phụcCấu tạo隨 + 潮 + 起 + 伏 · tùy + triều + khởi + phục nghĩa thành phần: tùy + triều + khởi + phục