隨物賦形

suí wù fù xíng tùy vật phú hình

Hán Việt: tùy vật phú hình · Pinyin: suí wù fù xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (vật) + (phú) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按客觀事物的本來面貌描繪、刻劃事物的形象。如:「這幅潑墨山水隨物賦形,形神兼備,真是傳神極了。」