隨處可得 tùy xử khả đắc Hán Việt: tùy xử khả đắc Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 處 (xử) + 可 (khả) + 得 (đắc)Hán Việttùy xử khả đắcCấu tạo隨 + 處 + 可 + 得 · tùy + xử + khả + đắc nghĩa thành phần: tùy + xử + khả + đắc Nghĩa EngCihui 隨處可得 uíchùkědé f.e. can be obtained anywhere