隨行逐隊 suí xíng zhú duì · tùy hành trục đội Hán Việt: tùy hành trục đội · Pinyin: suí xíng zhú duì Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 行 (hành) + 逐 (trục) + 隊 (đội)Pinyinsuí xíng zhú duìHán Việttùy hành trục độiCấu tạo隨 + 行 + 逐 + 隊 · tùy + hành + trục + đội nghĩa thành phần: tùy + hành + trục + đội