隨行逐隊

suí xíng zhú duìtùy hành trục đội

Hán Việt: tùy hành trục đội · Pinyin: suí xíng zhú duì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言跟着众人一道。

Cấu tạo: 隨 (tùy) + 行 (hành) + 逐 (trục) + 隊 (đội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

随行就市 · 隨行人員 · 逐队成群 · 逐隊成群