隨語生解 suí yǔ shēng jiě · tùy ngữ sanh giải Hán Việt: tùy ngữ sanh giải · Pinyin: suí yǔ shēng jiě Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 語 (ngữ) + 生 (sanh) + 解 (giải)Pinyinsuí yǔ shēng jiěHán Việttùy ngữ sanh giảiCấu tạo隨 + 語 + 生 + 解 · tùy + ngữ + sanh + giải nghĩa thành phần: tùy + ngữ + sanh + giải