隨身攜帶 tùy thân huề đái Hán Việt: tùy thân huề đái Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 身 (thân) + 攜 (huề) + 帶 (đái)Hán Việttùy thân huề đáiCấu tạo隨 + 身 + 攜 + 帶 · tùy + thân + huề + đái nghĩa thành phần: tùy + thân + huề + đái Nghĩa EngCihui 隨身攜帶 uíshēnxiédài f.e. carry with one; carry on