隨身行李 tùy thân hành lí Hán Việt: tùy thân hành lí Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 身 (thân) + 行 (hành) + 李 (lí)Hán Việttùy thân hành líCấu tạo隨 + 身 + 行 + 李 · tùy + thân + hành + lí nghĩa thành phần: tùy + thân + hành + lí Nghĩa EngCihui 隨身行李 uíshēn xínglǐ n. accompanying luggage; carry-on items