隨身道具

suí shēn dào jù tùy thân đạo cụ

Hán Việt: tùy thân đạo cụ · Pinyin: suí shēn dào jù

Tổng quan

(sân khấu) đạo cụ cá nhân (kính, quạt, v.v.)

Cấu tạo: (tùy) + (thân) + (đạo) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sân khấu) đạo cụ cá nhân (kính, quạt, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (theater) personal prop (spectacles, fan etc)
  • Cihui (theater) personal prop (spectacles, fan etc)