随转宣说法经

tùy chuyển tuyên thuyết pháp kinh

Hán Việt: tùy chuyển tuyên thuyết pháp kinh

Tổng quan

tuỳ chuyển tuyên thuyết pháp kinh (經名)見隨轉宣說諸法經項。☸

Cấu tạo: (tùy) + (chuyển) + (tuyên) + (thuyết) + (pháp) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuỳ chuyển tuyên thuyết pháp kinh (經名)見隨轉宣說諸法經項。☸