隨近逐便 suí jìn zhú biàn · tùy cận trục tiện Hán Việt: tùy cận trục tiện · Pinyin: suí jìn zhú biàn Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 近 (cận) + 逐 (trục) + 便 (tiện)Pinyinsuí jìn zhú biànHán Việttùy cận trục tiệnCấu tạo隨 + 近 + 逐 + 便 · tùy + cận + trục + tiện nghĩa thành phần: tùy + cận + trục + tiện