隨類相從 suí lèi xiāng cóng · tùy loại tương tòng Hán Việt: tùy loại tương tòng · Pinyin: suí lèi xiāng cóng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 類 (loại) + 相 (tương) + 從 (tòng)Pinyinsuí lèi xiāng cóngHán Việttùy loại tương tòngCấu tạo隨 + 類 + 相 + 從 · tùy + loại + tương + tòng nghĩa thành phần: tùy + loại + tương + tòng