險道神將 xiǎn dào shén jiāng · hiểm đạo thần tương Hán Việt: hiểm đạo thần tương · Pinyin: xiǎn dào shén jiāng Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 道 (đạo) + 神 (thần) + 將 (tương)Pinyinxiǎn dào shén jiāngHán Việthiểm đạo thần tươngCấu tạo險 + 道 + 神 + 將 · hiểm + đạo + thần + tương nghĩa thành phần: hiểm + đạo + thần + tương