險遭不測
hiểm tao bất trắc
Hán Việt: hiểm tao bất trắc · Pinyin: xiǎn zāo bù cè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 差點遭遇意外的危難。如:「由於司機一時疏忽,整車旅客險遭不測。」
Eng
- Cihui 險遭不測 iǎnzāobùcè f.e. have a narrow escape
Hán Việt: hiểm tao bất trắc · Pinyin: xiǎn zāo bù cè