隱匿事實

ẩn nặc sự thật

Hán Việt: ẩn nặc sự thật

Tổng quan

sự cướp đoạt, trò gian dối; thủ đoạn che giấu, sự bóp méo sự thật, sự xuyên tạc sự thật

Cấu tạo: (ẩn) + (nặc) + (sự) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cướp đoạt, trò gian dối; thủ đoạn che giấu, sự bóp méo sự thật, sự xuyên tạc sự thật

Eng

  • Cihui 隱匿事實 ǐnnì shìshí v.p. concealment and nondisclosure