隱名埋姓

yǐn míng mái xìng ẩn danh mai tính

Hán Việt: ẩn danh mai tính · Pinyin: yǐn míng mái xìng

Tổng quan

che giấu danh tính | sống ẩn danh

Cấu tạo: (ẩn) + (danh) + (mai) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che giấu danh tính | sống ẩn danh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「隱姓埋名」。見「隱姓埋名」條。01.元.李愛山〈壽陽曲.離京邑〉曲:「離京邑,出鳳城,山林中隱名埋姓。」

Eng

  • CC-CEDICT to conceal one's identity|living incognito
  • Cihui to conceal one's identity; living incognito