隐天动地

yǐn tiān dòng dì ẩn thiên động địa

Hán Việt: ẩn thiên động địa · Pinyin: yǐn tiān dòng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (thiên) + (động) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「驚天動地」。見「驚天動地」條。01.《史記.卷一一七.司馬相如列傳》引漢.司馬相如〈天子游獵賦〉:「江河為阹,泰山為櫓,車騎雷起,隱天動地。」(源)<br><a name="殷天動地"> </a>