隱居求志 yǐn jū qiú zhì · ẩn cư cầu chí Hán Việt: ẩn cư cầu chí · Pinyin: yǐn jū qiú zhì Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 居 (cư) + 求 (cầu) + 志 (chí)Pinyinyǐn jū qiú zhìHán Việtẩn cư cầu chíCấu tạo隱 + 居 + 求 + 志 · ẩn + cư + cầu + chí nghĩa thành phần: ẩn + cư + cầu + chí