隱形手槍 yǐn xíng shǒu qiāng · ẩn hình thủ thương Hán Việt: ẩn hình thủ thương · Pinyin: yǐn xíng shǒu qiāng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 形 (hình) + 手 (thủ) + 槍 (thương)Pinyinyǐn xíng shǒu qiāngHán Việtẩn hình thủ thươngCấu tạo隱 + 形 + 手 + 槍 · ẩn + hình + thủ + thương nghĩa thành phần: ẩn + hình + thủ + thương