隱形技術

yǐn xíng jì shù ẩn hình kĩ thuật

Hán Việt: ẩn hình kĩ thuật · Pinyin: yǐn xíng jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hình) + (kĩ) + (thuật)