隱性感染 yǐn xìng gǎn rǎn · ẩn tính cảm nhiễm Hán Việt: ẩn tính cảm nhiễm · Pinyin: yǐn xìng gǎn rǎn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 性 (tính) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)Pinyinyǐn xìng gǎn rǎnHán Việtẩn tính cảm nhiễmCấu tạo隱 + 性 + 感 + 染 · ẩn + tính + cảm + nhiễm nghĩa thành phần: ẩn + tính + cảm + nhiễm