隱性收入 yǐn xìng shōu rù · ẩn tính thu nhập Hán Việt: ẩn tính thu nhập · Pinyin: yǐn xìng shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 性 (tính) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinyǐn xìng shōu rùHán Việtẩn tính thu nhậpCấu tạo隱 + 性 + 收 + 入 · ẩn + tính + thu + nhập nghĩa thành phần: ẩn + tính + thu + nhập