隱惡揚美

yǐn è yáng měi ẩn ác dương mĩ

Hán Việt: ẩn ác dương mĩ · Pinyin: yǐn è yáng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ác) + (dương) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美,善美之事。「隱惡揚美」即「隱惡揚善」。見「隱惡揚善」條。01.漢.賈誼《新書.卷一○.立後義》:「故聲名稱於天下而傳於後世,隱其惡而揚其德美,立其功烈而傳之於久遠,故天下皆稱聖帝至治。」