隱晦曲折

yǐn huì qū zhé ẩn hối khúc chiết

Hán Việt: ẩn hối khúc chiết · Pinyin: yǐn huì qū zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hối) + (khúc) + (chiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隱晦曲折 ǐnhuìqūzhé f.e. veiled and roundabout (of a statement)