隱涵意義 ẩn hàm ý nghĩa Hán Việt: ẩn hàm ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 涵 (hàm) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtẩn hàm ý nghĩaCấu tạo隱 + 涵 + 意 + 義 · ẩn + hàm + ý + nghĩa nghĩa thành phần: ẩn + hàm + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 隱涵意義 ǐnhán yìyi n. <lg.> connotation