隱然可見

ẩn nhiên khả kiến

Hán Việt: ẩn nhiên khả kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (nhiên) + (khả) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隱然可見 ǐnránkějiàn f.e. dimly visible