隱然敵國

yǐn rán dí guó ẩn nhiên địch quốc

Hán Việt: ẩn nhiên địch quốc · Pinyin: yǐn rán dí guó

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (nhiên) + (địch) + (quốc)