隱約其辭

yǐn yuē qí cí ẩn ước kì từ

Hán Việt: ẩn ước kì từ · Pinyin: yǐn yuē qí cí

Tổng quan

lời nói mập mờ | dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng

Cấu tạo: (ẩn) + (ước) + (kì) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói mập mờ | dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容言詞閃鑠,模糊不清。如:「他總是隱約其辭,不肯說出事情的真相。」

Eng

  • CC-CEDICT equivocal speech|to use vague or ambiguous language
  • Cihui equivocal speech; to use vague or ambiguous language