隱芽植物 ẩn nha thực vật Hán Việt: ẩn nha thực vật Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 芽 (nha) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtẩn nha thực vậtCấu tạo隱 + 芽 + 植 + 物 · ẩn + nha + thực + vật nghĩa thành phần: ẩn + nha + thực + vật