隱蒴蘚科 ẩn sóc tiển khoa Hán Việt: ẩn sóc tiển khoa Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 蒴 (sóc) + 蘚 (tiển) + 科 (khoa)Hán Việtẩn sóc tiển khoaCấu tạo隱 + 蒴 + 蘚 + 科 · ẩn + sóc + tiển + khoa nghĩa thành phần: ẩn + sóc + tiển + khoa