隱跡埋名
ẩn tích mai danh
Hán Việt: ẩn tích mai danh · Pinyin: yǐn jì mái míng
Tổng quan
sống ẩn danh
Nghĩa
Việt
- Cihui sống ẩn danh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏自己的蹤跡及真實姓名。《孤本元明雜劇.裴度還帶.第二折》:「或有山間林下,懷才抱德,隱跡埋名,屈於下流,著某隨處體察採訪。」也作「隱跡藏名」。
Eng
- CC-CEDICT to live incognito
- Cihui to live incognito