隱退主義 ẩn thối chủ nghĩa Hán Việt: ẩn thối chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 退 (thối) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtẩn thối chủ nghĩaCấu tạo隱 + 退 + 主 + 義 · ẩn + thối + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: ẩn + thối + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 隱退主義 ǐntuìzhǔyì n. <socio.> retreatism