隱遁生活

ẩn độn sanh hoạt

Hán Việt: ẩn độn sanh hoạt

Tổng quan

sự ẩn dật; tình trạng ẩn dật, tình trạng biệt giam; tình trạng cấm cố

Cấu tạo: (ẩn) + (độn) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ẩn dật; tình trạng ẩn dật, tình trạng biệt giam; tình trạng cấm cố