隱鉀錳礦 ẩn giáp mạnh quáng Hán Việt: ẩn giáp mạnh quáng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 鉀 (giáp) + 錳 (mạnh) + 礦 (quáng)Hán Việtẩn giáp mạnh quángCấu tạo隱 + 鉀 + 錳 + 礦 · ẩn + giáp + mạnh + quáng nghĩa thành phần: ẩn + giáp + mạnh + quáng