隱鱗戢翼 yǐn lín jí yì · ẩn lân tập dực Hán Việt: ẩn lân tập dực · Pinyin: yǐn lín jí yì Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 鱗 (lân) + 戢 (tập) + 翼 (dực)Pinyinyǐn lín jí yìHán Việtẩn lân tập dựcCấu tạo隱 + 鱗 + 戢 + 翼 · ẩn + lân + tập + dực nghĩa thành phần: ẩn + lân + tập + dực