隱鱗藏彩

yǐn lín cáng cǎi ẩn lân tàng thải

Hán Việt: ẩn lân tàng thải · Pinyin: yǐn lín cáng cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (lân) + (tàng) + (thải)