隳肝瀝膽
huy can lịch đảm
Hán Việt: huy can lịch đảm · Pinyin: huī gān lì dǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隳:毁坏;沥:液体往下滴。比喻待人忠心耿耿,赤诚无比。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓剖开肝胆以示真诚。比喻尽心竭力。
- Tân Hoa Tự Điển 隳毁坏;沥液体往下滴。比喻待人忠心耿耿,赤诚无比。