隳肝瀝膽

huī gān lì dǎn huy can lịch đảm

Hán Việt: huy can lịch đảm · Pinyin: huī gān lì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (can) + (lịch) + (đảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻坦誠相待,忠貞不二。唐.元稹〈上門下裴相公書〉:「則宰物者雖朝許之以論誥,暮許之以專席,厚則厚矣,遽責其隳肝瀝膽,同廝養之用力,亦難哉!」也作「披瀝肝膽」。