隳膽抽腸
huy đảm trừu tràng
Hán Việt: huy đảm trừu tràng · Pinyin: huī dǎn chōu cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言披肝沥胆。表示真心诚意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言披肝沥胆。表示真心诚意。
Hán Việt: huy đảm trừu tràng · Pinyin: huī dǎn chōu cháng