隳膽抽腸 huī dǎn chōu cháng · huy đảm trừu tràng Hán Việt: huy đảm trừu tràng · Pinyin: huī dǎn chōu cháng Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 膽 (đảm) + 抽 (trừu) + 腸 (tràng)Pinyinhuī dǎn chōu chángHán Việthuy đảm trừu tràngCấu tạo隳 + 膽 + 抽 + 腸 · huy + đảm + trừu + tràng nghĩa thành phần: huy + đảm + trừu + tràng