隴海鐵路

lǒng hǎi tiě lù lũng hải thiết lộ

Hán Việt: lũng hải thiết lộ · Pinyin: lǒng hǎi tiě lù

Tổng quan

đường sắt Giang Tô – Cam Túc

Cấu tạo: (lũng) + (hải) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường sắt Giang Tô – Cam Túc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從江蘇省北部連雲港,經安徽省、河南省、陝西省、甘肅省蘭州的鐵路。全長一千七百五十九公里,在徐州與京滬線相交,在鄭州與京廣線相交,在潼關西與同蒲線相交,可通向東西南北各地,是中國中部一條橫貫大動脈。

Eng

  • CC-CEDICT Jiangsu-Gansu railway
  • Cihui Jiangsu-Gansu railway