隶首之学 đãi thủ chi học Hán Việt: đãi thủ chi học Tổng quan Cấu tạo: 隶 (đãi) + 首 (thủ) + 之 (chi) + 学 (học)Hán Việtđãi thủ chi họcCấu tạo隶 + 首 + 之 + 学 · đãi + thủ + chi + học nghĩa thành phần: đãi + thủ + chi + học