隻字片語

chích tự phiến ngữ

Hán Việt: chích tự phiến ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (tự) + (phiến) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極少的言語或文字。如:「同事離職時並未留下隻字片語,因此我們便失去了聯絡。」

Eng

  • Cihui 隻字片語 hīzì-piànyǔ n. a short note; a word or two