隻手單拳

zhī shǒu dān quán chích thủ đan quyền

Hán Việt: chích thủ đan quyền · Pinyin: zhī shǒu dān quán

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (thủ) + (đan) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容一個人勢單力薄。明.沈璟《義俠記》第一○齣:「我不在家呵,你是個隻手單拳,若被人欺壓遭人騙,我回來後將他消遣。」