隻手空拳

zhī shǒu kōng quán chích thủ không quyền

Hán Việt: chích thủ không quyền · Pinyin: zhī shǒu kōng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (thủ) + (không) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手上沒有任何武器。《野叟曝言》第三回:「此時隻手空拳,如何抵擋?」